ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cổ tức" (1件)
cổ tức

日本語
名株主配当金、利回り
類語検索結果 "cổ tức" (2件)
cổ tức đã nhận

日本語
名受取配当金
mô hình chiết khấu cổ tức ddm

日本語
名DDM
フレーズ検索結果 "cổ tức" (1件)
Người Việt có tục đốt vàng mã.
ベトナム人は冥器を燃やす習慣がある。
