translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cổ tức" (1件)
cổ tức
play
日本語 株主配当金、利回り
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cổ tức" (2件)
cổ tức đã nhận
play
日本語 受取配当金
マイ単語
mô hình chiết khấu cổ tức ddm
play
日本語 DDM
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cổ tức" (1件)
Người Việt có tục đốt vàng mã.
ベトナム人は冥器を燃やす習慣がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)